fire-drill
US/ˈfɪ.ər.ˈdrɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
fire-drill nghĩa là diễn tập cứu hoả, biện pháp phòng hoả.
Nghĩa của fire-drill
Danh từ
- Diễn tập cứu hoả.
- Biện pháp phòng hoả.
Dạng từ của fire-drill
| Số nhiều | fire drills |
Câu hỏi thường gặp
fire-drill nghĩa là gì?
fire-drill (danh từ) nghĩa là diễn tập cứu hoả, biện pháp phòng hoả.
fire-drill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-drill: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈdrɪɫ/.