TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-drill

US/ˈfɪ.ər.ˈdrɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

fire-drill nghĩa là diễn tập cứu hoả, biện pháp phòng hoả.

Nghĩa của fire-drill

Danh từ

  1. Diễn tập cứu hoả.
  2. Biện pháp phòng hoả.

Dạng từ của fire-drill

Số nhiềufire drills

Câu hỏi thường gặp

fire-drill nghĩa là gì?

fire-drill (danh từ) nghĩa là diễn tập cứu hoả, biện pháp phòng hoả.

fire-drill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-drill: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈdrɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.