fire-fighter
US/ˈfɪ.ər.ˈfɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
fire-fighter nghĩa là lính chữa cháy.
Nghĩa của fire-fighter
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lính chữa cháy.
Câu hỏi thường gặp
fire-fighter nghĩa là gì?
fire-fighter (danh từ) nghĩa là lính chữa cháy.
fire-fighter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-fighter: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈfɑɪ.tɜː/.