TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-irons

giọng máy của trình duyệt

fire-irons nghĩa là bộ đồ lò.

Nghĩa của fire-irons

Danh từ

  1. Bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, thanh xọc...).

Câu hỏi thường gặp

fire-irons nghĩa là gì?

fire-irons (danh từ) nghĩa là bộ đồ lò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.