fire salute
giọng máy của trình duyệt
fire salute nghĩa là bắn súng chào.
Nghĩa của fire salute
Cụm từ
- Bắn súng chào.
Câu hỏi thường gặp
fire salute nghĩa là gì?
fire salute (cụm từ) nghĩa là bắn súng chào.
fire salute nghĩa là bắn súng chào.
fire salute (cụm từ) nghĩa là bắn súng chào.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.