TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire salute

giọng máy của trình duyệt

fire salute nghĩa là bắn súng chào.

Nghĩa của fire salute

Cụm từ

  1. Bắn súng chào.

Câu hỏi thường gặp

fire salute nghĩa là gì?

fire salute (cụm từ) nghĩa là bắn súng chào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.