TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-screen

US/ˈfɪ.ər.ˈskrin/ giọng máy của trình duyệt

fire-screen nghĩa là màn chống nóng.

Nghĩa của fire-screen

Danh từ

  1. Màn chống nóng.

Dạng từ của fire-screen

Số nhiềufire screens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fire-screen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fire-screen nghĩa là gì?

fire-screen (danh từ) nghĩa là màn chống nóng.

fire-screen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-screen: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈskrin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.