fire-screen
US/ˈfɪ.ər.ˈskrin/
giọng máy của trình duyệt
fire-screen nghĩa là màn chống nóng.
Nghĩa của fire-screen
Danh từ
- Màn chống nóng.
Dạng từ của fire-screen
| Số nhiều | fire screens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fire-screen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fire-screen nghĩa là gì?
fire-screen (danh từ) nghĩa là màn chống nóng.
fire-screen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-screen: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈskrin/.