TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-works

giọng máy của trình duyệt

fire-works nghĩa là pháo hoa, cuộc đốt pháo hoa.

Nghĩa của fire-works

Danh từ

  1. Pháo hoa.
  2. Cuộc đốt pháo hoa.
  3. Sự nổi nóng.

Câu hỏi thường gặp

fire-works nghĩa là gì?

fire-works (danh từ) nghĩa là pháo hoa, cuộc đốt pháo hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.