TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fireladder

giọng máy của trình duyệt

fireladder nghĩa là thang chữa cháy.

Nghĩa của fireladder

Danh từ

  1. Thang chữa cháy.

Câu hỏi thường gặp

fireladder nghĩa là gì?

fireladder (danh từ) nghĩa là thang chữa cháy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.