firelock
UK/ˈfaɪəlɒk/
US/ˈfaɪ(ə)ɹˌlɑk/
giọng máy của trình duyệt
firelock nghĩa là súng kíp.
Nghĩa của firelock
Danh từ
- Súng kíp.
Dạng từ của firelock
| Số nhiều | firelocks |
Câu hỏi thường gặp
firelock nghĩa là gì?
firelock (danh từ) nghĩa là súng kíp.
firelock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firelock: giọng Anh (UK) /ˈfaɪəlɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ(ə)ɹˌlɑk/.