TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firing-step

US/ˈfɪ.riɳ.ˈstɛp/ giọng máy của trình duyệt

firing-step nghĩa là bục đứng bắn.

Nghĩa của firing-step

Danh từ

  1. Bục đứng bắn.

Câu hỏi thường gặp

firing-step nghĩa là gì?

firing-step (danh từ) nghĩa là bục đứng bắn.

firing-step phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firing-step: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.riɳ.ˈstɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.