firing voltage
US/ ˈvoʊl.tɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
firing voltage nghĩa là điện áp mồi lửa.
Nghĩa của firing voltage
Danh từ
- Tech Diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa.
Câu hỏi thường gặp
firing voltage nghĩa là gì?
firing voltage (danh từ) nghĩa là điện áp mồi lửa.
firing voltage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firing voltage: giọng Mỹ (US) / ˈvoʊl.tɪdʒ/.