TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firman

UK/ˈfɜː.mən/ US/ˈfɜɹ.mən/ giọng máy của trình duyệt

firman nghĩa là sắc chỉ.

Nghĩa của firman

Danh từ

  1. Sắc chỉ (của vua chúa phương Đông).

Dạng từ của firman

Số nhiềufirmans

Câu hỏi thường gặp

firman nghĩa là gì?

firman (danh từ) nghĩa là sắc chỉ.

firman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firman: giọng Anh (UK) /ˈfɜː.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɜɹ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.