TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firmer

US/ˈfɜː.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

firmer nghĩa là cái đục chạm gỗ.

Nghĩa của firmer

Danh từ

  1. Cái đục chạm gỗ.

Dạng từ của firmer

Số nhiềufirmers

Câu hỏi thường gặp

firmer nghĩa là gì?

firmer (danh từ) nghĩa là cái đục chạm gỗ.

firmer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firmer: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.