firstling
US/ˈfɜːst.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
firstling nghĩa là con đầu tiên.
Nghĩa của firstling
Danh từ
- Như First-fruits.
- Con đầu tiên (của thú vật).
Dạng từ của firstling
| Số nhiều | firstlings |
Câu hỏi thường gặp
firstling nghĩa là gì?
firstling (danh từ) nghĩa là con đầu tiên.
firstling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firstling: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːst.lɪŋ/.