TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firstling

US/ˈfɜːst.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

firstling nghĩa là con đầu tiên.

Nghĩa của firstling

Danh từ

  1. Như First-fruits.
  2. Con đầu tiên (của thú vật).

Dạng từ của firstling

Số nhiềufirstlings

Câu hỏi thường gặp

firstling nghĩa là gì?

firstling (danh từ) nghĩa là con đầu tiên.

firstling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firstling: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːst.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.