TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal federalism

US/ ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

fiscal federalism nghĩa là Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.

Nghĩa của fiscal federalism

Danh từ

  1. Kinh tế học Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.

Câu hỏi thường gặp

fiscal federalism nghĩa là gì?

fiscal federalism (danh từ) nghĩa là Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.

fiscal federalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal federalism: giọng Mỹ (US) / ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.