fiscal federalism
US/ ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
fiscal federalism nghĩa là Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
Nghĩa của fiscal federalism
Danh từ
- Kinh tế học Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
Câu hỏi thường gặp
fiscal federalism nghĩa là gì?
fiscal federalism (danh từ) nghĩa là Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
fiscal federalism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiscal federalism: giọng Mỹ (US) / ˈfɛ.də.rə.ˌlɪ.zəm/.