TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal drag

US/ ˈdræɡ/ giọng máy của trình duyệt

fiscal drag nghĩa là Sức cản của thuế khoá.

Nghĩa của fiscal drag

Danh từ

  1. Kinh tế học Sức cản của thuế khoá.

Dạng từ của fiscal drag

Số nhiềufiscal drags

Câu hỏi thường gặp

fiscal drag nghĩa là gì?

fiscal drag (danh từ) nghĩa là Sức cản của thuế khoá.

fiscal drag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal drag: giọng Mỹ (US) / ˈdræɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.