TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-carver

US/ˈfɪʃ.ˈkɑːr.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

fish-carver nghĩa là dao lạng cá.

Nghĩa của fish-carver

Danh từ

  1. Dao lạng cá (ở bàn ăn).

Câu hỏi thường gặp

fish-carver nghĩa là gì?

fish-carver (danh từ) nghĩa là dao lạng cá.

fish-carver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-carver: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈkɑːr.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.