fish-hold
US/ˈfɪʃ.ˈhoʊld/
giọng máy của trình duyệt
fish-hold nghĩa là bãi cá.
Nghĩa của fish-hold
Danh từ
- Bãi cá.
Câu hỏi thường gặp
fish-hold nghĩa là gì?
fish-hold (danh từ) nghĩa là bãi cá.
fish-hold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fish-hold: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈhoʊld/.