TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-hawk

US/ˈfɪʃ.ˈhɔk/ giọng máy của trình duyệt

fish-hawk nghĩa là chim ó.

Nghĩa của fish-hawk

Danh từ

  1. Chim ó.

Câu hỏi thường gặp

fish-hawk nghĩa là gì?

fish-hawk (danh từ) nghĩa là chim ó.

fish-hawk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-hawk: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈhɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.