fish-kettle
US/ˈfɪʃ.ˈkɛ.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
fish-kettle nghĩa là nồi kho cá, xoong nấu cá.
Nghĩa của fish-kettle
Danh từ
- Nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục).
Dạng từ của fish-kettle
| Số nhiều | fish kettles |
Câu hỏi thường gặp
fish-kettle nghĩa là gì?
fish-kettle (danh từ) nghĩa là nồi kho cá, xoong nấu cá.
fish-kettle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fish-kettle: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈkɛ.tᵊl/.