TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-knife

US/ˈfɪʃ.ˈnɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

fish-knife nghĩa là dao cắt cá.

Nghĩa của fish-knife

Danh từ

  1. Dao cắt cá (ở bàn ăn).

Dạng từ của fish-knife

Số nhiềufish-knives

Câu hỏi thường gặp

fish-knife nghĩa là gì?

fish-knife (danh từ) nghĩa là dao cắt cá.

fish-knife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-knife: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈnɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.