fish-oil
US/ˈfɪʃ.ˈɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
fish-oil nghĩa là dầu cá.
Nghĩa của fish-oil
Danh từ
- Dầu cá.
Dạng từ của fish-oil
| Số nhiều | fish oils |
Câu hỏi thường gặp
fish-oil nghĩa là gì?
fish-oil (danh từ) nghĩa là dầu cá.
fish-oil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fish-oil: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈɔɪ.əl/.