TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-plate

US/ˈfɪʃ.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

fish-plate nghĩa là thanh nối ray.

Nghĩa của fish-plate

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Thanh nối ray.

Câu hỏi thường gặp

fish-plate nghĩa là gì?

fish-plate (danh từ) nghĩa là thanh nối ray.

fish-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-plate: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.