TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-rearing

US/ˈfɪʃ.ˈrɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

fish-rearing nghĩa là nghề nuôi cá.

Nghĩa của fish-rearing

Danh từ

  1. Nghề nuôi cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-rearing nghĩa là gì?

fish-rearing (danh từ) nghĩa là nghề nuôi cá.

fish-rearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-rearing: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈrɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.