TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-slice

US/ˈfɪʃ.ˈslɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

fish-slice nghĩa là dao lạng cá, cái xẻng trở cá.

Nghĩa của fish-slice

Danh từ

  1. Dao lạng cá (ở bàn ăn).
  2. Cái xẻng trở cá (nhà bếp).

Dạng từ của fish-slice

Số nhiềufish slices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fish-slice

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fish-slice nghĩa là gì?

fish-slice (danh từ) nghĩa là dao lạng cá, cái xẻng trở cá.

fish-slice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-slice: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈslɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.