TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-sound

US/ˈfɪʃ.ˈsɑʊnd/ giọng máy của trình duyệt

fish-sound nghĩa là bong bóng cá.

Nghĩa của fish-sound

Danh từ

  1. Bong bóng cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-sound nghĩa là gì?

fish-sound (danh từ) nghĩa là bong bóng cá.

fish-sound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-sound: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈsɑʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.