fish-torpedo (danh từ) nghĩa là Ngư lôi tự động hình cá.
fish-torpedo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fish-torpedo: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.tɔr.ˈpi.ˌdoʊ/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.