TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-torpedo

US/ˈfɪʃ.tɔr.ˈpi.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

fish-torpedo nghĩa là Ngư lôi tự động hình cá.

Nghĩa của fish-torpedo

Danh từ

  1. Ngư lôi tự động hình cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-torpedo nghĩa là gì?

fish-torpedo (danh từ) nghĩa là Ngư lôi tự động hình cá.

fish-torpedo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-torpedo: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.tɔr.ˈpi.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.