TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fishable

UK/ˈfɪʃəbəl/ US/ˈfɪʃəbəl/ giọng máy của trình duyệt

fishable nghĩa là Có thể đánh cá được.

Nghĩa của fishable

Tính từ

  1. Có thể đánh cá được.

Dạng từ của fishable

So sánh hơnmore fishable
So sánh nhấtmost fishable

Câu hỏi thường gặp

fishable nghĩa là gì?

fishable (tính từ) nghĩa là Có thể đánh cá được.

fishable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fishable: giọng Anh (UK) /ˈfɪʃəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.