fishbowl
US/ˈfɪʃ.ˌboʊl/
giọng máy của trình duyệt
fishbowl nghĩa là bình nuôi cá.
Nghĩa của fishbowl
Danh từ
- Bình nuôi cá.
Câu hỏi thường gặp
fishbowl nghĩa là gì?
fishbowl (danh từ) nghĩa là bình nuôi cá.
fishbowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fishbowl: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˌboʊl/.