TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fishing-boat

US/ˈfɪ.ʃiɳ.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

fishing-boat nghĩa là thuyền đánh cá.

Nghĩa của fishing-boat

Danh từ

  1. Thuyền đánh cá.

Dạng từ của fishing-boat

Số nhiềufishing boats

Câu hỏi thường gặp

fishing-boat nghĩa là gì?

fishing-boat (danh từ) nghĩa là thuyền đánh cá.

fishing-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fishing-boat: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ʃiɳ.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.