fishing-boat
US/ˈfɪ.ʃiɳ.ˈboʊt/
giọng máy của trình duyệt
fishing-boat nghĩa là thuyền đánh cá.
Nghĩa của fishing-boat
Danh từ
- Thuyền đánh cá.
Dạng từ của fishing-boat
| Số nhiều | fishing boats |
Câu hỏi thường gặp
fishing-boat nghĩa là gì?
fishing-boat (danh từ) nghĩa là thuyền đánh cá.
fishing-boat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fishing-boat: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ʃiɳ.ˈboʊt/.