fishing
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪʃɪŋ/
US/ˈfɪʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fishing nghĩa là sự đánh cá, sự câu cá, nghề cá, câu cá.
Nghĩa của fishing
Danh từ
- Sự đánh cá, sự câu cá.
- Nghề cá.
- deep-sea fishingnghề khơi
Dạng từ của fishing
| Số nhiều | fishings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fishing
Đồng nghĩa
Họ từ của fishing
Cụm từ, thành ngữ với fishing
- fishing cat — Mèo cá class con.
- fishing pole — Cần câu.
Câu ví dụ với fishing
- I often go fishing in that river. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
- I like going fishing with my dad. Tôi thích đi câu cá với bố.
- Tourism and fishing support the island's economy. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
- We go fishing together once in a while. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
- Why don't we go fishing together? Hay mình đi câu cá cùng nhau đi!
- He likes to go fishing on a boat. Anh ấy thích đi câu cá trên thuyền.
- Tom plans on going fishing. Tom dự định đi câu cá.
- I went fishing this morning, but didn't catch anything. Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fishing nghĩa là gì?
fishing (danh từ) nghĩa là sự đánh cá, sự câu cá, nghề cá, câu cá.
fishing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fishing: giọng Anh (UK) /ˈfɪʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃɪŋ/.