TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fit like a glove

giọng máy của trình duyệt

fit like a glove nghĩa là vừa như in.

Nghĩa của fit like a glove

Cụm động từ

  1. Vừa như in.

Dạng từ của fit like a glove

Ngôi thứ ba số ítfits like a glove
Hiện tại phân từ (-ing)fitting like a glove
Quá khứ phân từfit like a glove
Quá khứfit like a glove

Câu hỏi thường gặp

fit like a glove nghĩa là gì?

fit like a glove (cụm động từ) nghĩa là vừa như in.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.