fit like a glove
giọng máy của trình duyệt
fit like a glove nghĩa là vừa như in.
Nghĩa của fit like a glove
Cụm động từ
- Vừa như in.
Dạng từ của fit like a glove
| Ngôi thứ ba số ít | fits like a glove |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fitting like a glove |
| Quá khứ phân từ | fit like a glove |
| Quá khứ | fit like a glove |
Câu hỏi thường gặp
fit like a glove nghĩa là gì?
fit like a glove (cụm động từ) nghĩa là vừa như in.