fitchet
US/ˈfɪ.tʃət/ giọng máy của trình duyệt
fitchet nghĩa là chồn putoa, da lông chồn putoa.
Nghĩa của fitchet
Danh từ
- Động vật học Chồn putoa.
- Da lông chồn putoa.
Dạng từ của fitchet
| Số nhiều | fitchets |
Câu hỏi thường gặp
fitchet nghĩa là gì?
fitchet (danh từ) nghĩa là chồn putoa, da lông chồn putoa.
fitchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fitchet: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.tʃət/.