fitch
US/ˈfɪtʃ/
giọng máy của trình duyệt
fitch nghĩa là da lông chồn putoa, bàn chải lông chồn, bút vẽ lông chồn.
Nghĩa của fitch
Danh từ
- Da lông chồn putoa.
- Bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn.
Dạng từ của fitch
| Số nhiều | fitches |
| Ngôi thứ ba số ít | fitches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fitching |
| Quá khứ phân từ | fitched |
| Quá khứ | fitched |
Câu hỏi thường gặp
fitch nghĩa là gì?
fitch (danh từ) nghĩa là da lông chồn putoa, bàn chải lông chồn, bút vẽ lông chồn.
fitch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fitch: giọng Mỹ (US) /ˈfɪtʃ/.