TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fitchew

giọng máy của trình duyệt

fitchew nghĩa là chồn putoa, da lông chồn putoa.

Nghĩa của fitchew

Danh từ

  1. Động vật học Chồn putoa.
  2. Da lông chồn putoa.

Dạng từ của fitchew

Số nhiềufitchews

Câu hỏi thường gặp

fitchew nghĩa là gì?

fitchew (danh từ) nghĩa là chồn putoa, da lông chồn putoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.