TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiver

US/ˈfaɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

fiver nghĩa là đồng năm bảng anh.

Nghĩa của fiver

Danh từ

  1. Động vật học Đồng năm bảng Anh.

Dạng từ của fiver

Số nhiềufivers

Họ từ của fiver

Câu hỏi thường gặp

fiver nghĩa là gì?

fiver (danh từ) nghĩa là đồng năm bảng anh.

fiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiver: giọng Mỹ (US) /ˈfaɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.