fixedly
UK/ˈfɪksɪdli/
US/ˈfɪksɪdli/
giọng máy của trình duyệt
fixedly nghĩa là đứng yên một chỗ, bất động, chăm chú, chằm chằm.
Nghĩa của fixedly
Phó từ
- Đứng yên một chỗ, bất động, cố định.
- Chăm chú, chằm chằm (nhìn).
Dạng từ của fixedly
| So sánh hơn | more fixedly |
| So sánh nhất | most fixedly |
Câu hỏi thường gặp
fixedly nghĩa là gì?
fixedly (phó từ) nghĩa là đứng yên một chỗ, bất động, chăm chú, chằm chằm.
fixedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixedly: giọng Anh (UK) /ˈfɪksɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪksɪdli/.