TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fixedly

UK/ˈfɪksɪdli/ US/ˈfɪksɪdli/ giọng máy của trình duyệt

fixedly nghĩa là đứng yên một chỗ, bất động, chăm chú, chằm chằm.

Nghĩa của fixedly

Phó từ

  1. Đứng yên một chỗ, bất động, cố định.
  2. Chăm chú, chằm chằm (nhìn).

Dạng từ của fixedly

So sánh hơnmore fixedly
So sánh nhấtmost fixedly

Câu hỏi thường gặp

fixedly nghĩa là gì?

fixedly (phó từ) nghĩa là đứng yên một chỗ, bất động, chăm chú, chằm chằm.

fixedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixedly: giọng Anh (UK) /ˈfɪksɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪksɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.