fixed
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪkst/
US/fɪkst/
giọng máy của trình duyệt
fixed nghĩa là đứng yên, bất động, được bố trí trước.
Nghĩa của fixed
Tính từ
- Đứng yên, bất động, cố định.
- a fixed starđịnh tinh
- a fixed pointđiểm cố định (của cảnh sát đứng thường trực)
- Được bố trí trước.
- a fixed fightmột cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai được)
Dạng từ của fixed
| So sánh hơn | more fixed |
| So sánh nhất | most fixed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixed
Đồng nghĩa
boundconnectedimmobileunmoveableunmovableimmovableinanimateinertlifelesssessilestaticrigidstationarystuckinvariable
Trái nghĩa
Họ từ của fixed
Cụm từ, thành ngữ với fixed
- well-fixed — khá giả, no đủ.
- fixed asset — Tài sản cố định.
- fixed capital — Tư bản cố định.
- fixed coenfficients production function — Hàm sản xuất có các hệ số cố định.
- fixed cost — Chi phí cố định; định phí.
- fixed disk — Đĩa cố định.
- fixed exchange rate — Tỷ giá hối đoái cố định.
- fixed factors — Các yếu tố sản xuất cố định; các sản tố cố định.
- fixed format — Khuôn dạng cố định.
- fixed labour costs — Chi phí lao động cố định.
- fixed proportions in production — Tỷ lệ cố định trong sản xuất.
- fixed star — Hằng tinh.
Câu ví dụ với fixed
- He fixed the bookshelf to the wall. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.
- I must get the television fixed. tôi phải sửa cái tivi này.
- There is no fixed calendar. Không có lịch trình cố định.
- Tom fixed everything. Tom sửa hết.
- I am a flawed person, but these are flaws that can easily be fixed. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fixed nghĩa là gì?
fixed (tính từ) nghĩa là đứng yên, bất động, được bố trí trước.
fixed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixed: giọng Anh (UK) /fɪkst/, giọng Mỹ (US) /fɪkst/.