fizzle out Nghegiọng máy của trình duyệt fizzle out nghĩa là xì hơi. Nghĩa của fizzle out Cụm động từ thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi. Dạng từ của fizzle out Ngôi thứ ba số ítfizzles outHiện tại phân từ (-ing)fizzling outQuá khứ phân từfizzled outQuá khứfizzled out Câu hỏi thường gặp fizzle out nghĩa là gì?fizzle out (cụm động từ) nghĩa là xì hơi.