fizzle
UK/ˈfɪzəl/
US/ˈfɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
fizzle nghĩa là tiếng xèo xèo, tiếng xì xì, sự thất bại, xèo xèo.
Nghĩa của fizzle
Danh từ
- Tiếng xèo xèo; tiếng xì xì.
- Sự thất bại.
Nội động từ
- Xèo xèo; xì xì.
Dạng từ của fizzle
| Ngôi thứ ba số ít | fizzles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fizzling |
| Quá khứ phân từ | fizzled |
| Quá khứ | fizzled |
| Số nhiều | fizzles |
Họ từ của fizzle
Cụm từ, thành ngữ với fizzle
- to fizzle out — thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi.
Câu hỏi thường gặp
fizzle nghĩa là gì?
fizzle (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng xèo xèo, tiếng xì xì, sự thất bại, xèo xèo.
fizzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fizzle: giọng Anh (UK) /ˈfɪzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪzəl/.