TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flabbily

US/ˈflæ.bi.li/ giọng máy của trình duyệt

flabbily nghĩa là nhẽo nhèo, ủy mị.

Nghĩa của flabbily

Phó từ

  1. Nhẽo nhèo, ủy mị.

Dạng từ của flabbily

So sánh hơnmore flabbily
So sánh nhấtmost flabbily

Câu hỏi thường gặp

flabbily nghĩa là gì?

flabbily (phó từ) nghĩa là nhẽo nhèo, ủy mị.

flabbily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flabbily: giọng Mỹ (US) /ˈflæ.bi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.