TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flabellate

UK/fləˈbɛlət/ US/fləˈbɛlət/ giọng máy của trình duyệt

flabellate nghĩa là hình quạt.

Nghĩa của flabellate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình quạt.

Dạng từ của flabellate

So sánh hơnmore flabellate
So sánh nhấtmost flabellate

Câu hỏi thường gặp

flabellate nghĩa là gì?

flabellate (tính từ) nghĩa là hình quạt.

flabellate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flabellate: giọng Anh (UK) /fləˈbɛlət/, giọng Mỹ (US) /fləˈbɛlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.