flabelliform
US/flə.ˈbɛ.lə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
flabelliform nghĩa là hình quạt.
Nghĩa của flabelliform
Tính từ
- Sinh vật học Hình quạt.
Dạng từ của flabelliform
| So sánh hơn | more flabelliform |
| So sánh nhất | most flabelliform |
Câu hỏi thường gặp
flabelliform nghĩa là gì?
flabelliform (tính từ) nghĩa là hình quạt.
flabelliform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flabelliform: giọng Mỹ (US) /flə.ˈbɛ.lə.ˌfɔrm/.