TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flack

UK/flæk/ US/flæk/ giọng máy của trình duyệt

flack nghĩa là Nhân viên báo chí chuyên về quảng cáo.

Nghĩa của flack

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Nhân viên báo chí chuyên về quảng cáo.

Dạng từ của flack

Ngôi thứ ba số ítflacks
Hiện tại phân từ (-ing)flacking
Quá khứ phân từflacked
Quá khứflacked
Số nhiềuflacks

Câu hỏi thường gặp

flack nghĩa là gì?

flack (danh từ) nghĩa là Nhân viên báo chí chuyên về quảng cáo.

flack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flack: giọng Anh (UK) /flæk/, giọng Mỹ (US) /flæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.