TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/flæɡ/ US/flæɡ/ giọng máy của trình duyệt

flag nghĩa là cây irit, lát bằng đá phiến, trang hoàng bằng cờ, treo cờ.

Nghĩa của flag

Danh từ

  1. Thực vật học Cây irit.
  2. Phiến đá lát đường ((cũng) flag stone).
  3. Số nhiều Mặt đường lát bằng đá phiến.
  4. Lông cánh (chin) ((cũng) flag feather).
  5. Cờ.
    • to hoist the flagkéo cờ trên đất mới khám phá
  6. Hàng hải Cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc).
  7. Đuôi cờ (của một loại chó săn).

Ngoại động từ

  1. Lát bằng đá phiến.
  2. Trang hoàng bằng cờ; treo cờ.
  3. Ra hiệu bằng cờ.
  4. Đánh dấu bằng cờ.

Nội động từ

  1. Yếu đi, giảm sút; héo đi.
    • never flagging enthusiasmnhiệt tình không bao giờ giảm sút
  2. Lả đi.
  3. Trở nên nhạt nhẽo.
    • conversation is flaggingcâu chuyện trở nên nhạt nhẽo, câu chuyện trở nên rời rạc

Dạng từ của flag

Số nhiềuflags
Ngôi thứ ba số ítflags
Hiện tại phân từ (-ing)flagging
Quá khứ phân từflagged
Quá khứflagged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flag

Đồng nghĩa

Họ từ của flag

Cụm từ, thành ngữ với flag

  • to boist one's flag — Nhận quyền chỉ huy.
  • to strike one's flag — Từ bỏ quyền chỉ huy; Hạ cờ đầu hàng.
  • flag bit — Bit cờ hiệu.
  • flag control — Kiểm soát cờ hiệu; kiểm soát bộ chỉ báo.
  • flag field — Vùng cờ hiệu.
  • flag operand — Toán tố cờ hiệu.
  • flag register — Bộ ghi cờ hiệu.
  • flag with a waft — (Hàng hải) Cờ báo hiệu lâm nguy.

Câu ví dụ với flag

  • The national flag of Vietnam is red. Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
  • This American flag is made in China. Lá cờ Hoa Kỳ này được sản xuất ở Trung Quốc.
  • They are flying their national flag. Họ đang treo quốc kỳ của họ.
  • This is a Dutch flag. Đây là lá cờ Hà Lan.
  • A red and white flag was flying in the wind. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.
  • What color is the far right ring on the Olympic flag? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
  • The fronts of the houses were hung with flags. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
  • Do you know all the flags of the world? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

flag nghĩa là gì?

flag (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cây irit, lát bằng đá phiến, trang hoàng bằng cờ, treo cờ.

flag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag: giọng Anh (UK) /flæɡ/, giọng Mỹ (US) /flæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.