TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag bit

US/ ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

flag bit nghĩa là bit cờ hiệu.

Nghĩa của flag bit

Danh từ

  1. Tech Bit cờ hiệu.

Câu hỏi thường gặp

flag bit nghĩa là gì?

flag bit (danh từ) nghĩa là bit cờ hiệu.

flag bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag bit: giọng Mỹ (US) / ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.