TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag field

US/ ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

flag field nghĩa là vùng cờ hiệu.

Nghĩa của flag field

Danh từ

  1. Tech Vùng cờ hiệu.

Câu hỏi thường gặp

flag field nghĩa là gì?

flag field (danh từ) nghĩa là vùng cờ hiệu.

flag field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag field: giọng Mỹ (US) / ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.