flagellation
UK/ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/
US/ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
flagellation nghĩa là hình phạt bằng roi, sự đánh bằng roi.
Nghĩa của flagellation
Danh từ
- Hình phạt bằng roi.
- Sự đánh bằng roi.
Dạng từ của flagellation
| Số nhiều | flagellations |
Câu hỏi thường gặp
flagellation nghĩa là gì?
flagellation (danh từ) nghĩa là hình phạt bằng roi, sự đánh bằng roi.
flagellation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flagellation: giọng Anh (UK) /ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/.