TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flageolet

UK/ˈflæʒəleɪ/ US/ˈflæʒəleɪ/ giọng máy của trình duyệt

flageolet nghĩa là sáo dọc cổ, đậu tây.

Nghĩa của flageolet

Danh từ

  1. Âm nhạc Sáo dọc cổ.
  2. Thực vật học Đậu tây.

Dạng từ của flageolet

Số nhiềuflageolets

Họ từ của flageolet

Câu hỏi thường gặp

flageolet nghĩa là gì?

flageolet (danh từ) nghĩa là sáo dọc cổ, đậu tây.

flageolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flageolet: giọng Anh (UK) /ˈflæʒəleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈflæʒəleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.