flagrantly
US/ˈfleɪɡrəntli/
giọng máy của trình duyệt
flagrantly nghĩa là trắng trợn, rành rành.
Nghĩa của flagrantly
Phó từ
- Trắng trợn, rành rành.
Dạng từ của flagrantly
| So sánh hơn | more flagrantly |
| So sánh nhất | most flagrantly |
Câu hỏi thường gặp
flagrantly nghĩa là gì?
flagrantly (phó từ) nghĩa là trắng trợn, rành rành.
flagrantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flagrantly: giọng Mỹ (US) /ˈfleɪɡrəntli/.