TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flamingo

US/fləˈmɪŋɡoʊ/ giọng máy của trình duyệt

flamingo nghĩa là chim hồng hạc, hồng hạc.

Nghĩa của flamingo

Danh từ

  1. Động vật học Chim hồng hạc.

Dạng từ của flamingo

Số nhiềuflamingos

Câu hỏi thường gặp

flamingo nghĩa là gì?

flamingo (danh từ) nghĩa là chim hồng hạc, hồng hạc.

flamingo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamingo: giọng Mỹ (US) /fləˈmɪŋɡoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.